rosin bag

rosin bag

The pitcher taps his hand with a rosin bag before throwing.

Định nghĩa

Danh từ: - Túi nhựa thông: "rosin bag" một túi nhỏ chứa nhựa thông, thường được các vận động viên bóng chày (đặc biệt người ném bóng - pitcher) sử dụng để tăng độ bám tay khi ném bóng, giúp kiểm soát bóng tốt hơn trong điều kiện ẩm ướt hoặc khi tay ra mồ hôi.

dụ sử dụng
  • (Người ném bóng đã xoa túi nhựa thông trước khi ném bóng.)
  • (Mỗi đội bóng chày đều giữ một túi nhựa thông trong khu vực dự bị cho các người ném bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a rosin bag": sử dụng túi nhựa thông để tăng độ bám.
    • He used the rosin bag to dry his hands before the pitch. (Anh ấy đã dùng túi nhựa thông để làm khô tay trước ném.)
  • "to apply rosin bag": áp dụng túi nhựa thông (thường xoa tay vào túi).
    • The umpire checked the rosin bag to ensure it was legal. (Trọng tài đã kiểm tra túi nhựa thông để đảm bảo hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosin (danh từ): nhựa thông (chất liệu bên trong túi).
    • Rosin is a sticky substance derived from pine trees. (Nhựa thông một chất dính nguồn gốc từ cây thông.)
  • Rosin bag (danh từ ghép): túi nhựa thông (không biến thể khác đáng kể).
Từ đồng nghĩa
  • Grip bag: túi tăng độ bám (thuật ngữ không chính thức, ít phổ biến).
  • Pitcher's bag: túi của người ném bóng (dùng trong bối cảnh bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub with rosin: xoa bằng nhựa thông.
    • The player rubbed his hands with rosin from the bag. (Cầu thủ đã xoa tay bằng nhựa thông từ túi.)
  • Dust with rosin: rắc nhựa thông (thường dùng để mô tả hành động nhẹ nhàng).
    • He dusted the ball with rosin from the bag. (Anh ấy đã rắc nhựa thông từ túi lên quả bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a rosin bag in hand": (nghĩa bóng) sự chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với khó khăn.
    • In a tense game, the pitcher always has a rosin bag in hand. (Trong một trận đấu căng thẳng, người ném bóng luôn túi nhựa thông trong tay.)